Tên gọi khác: (Tặng thẻ 4Gb, Túi máy, Dán LCD)
Phụ kiện kèm theo: pin, sạc pin, dây, dây USB, dây đeo máy,user's manual, CD software
Khuyến mại: Tặng kèm miếng dán LCD + Thẻ VIP giảm gía 20% in ảnh các cỡ trong 1 năm tại PhotoKing
(5.000.000 VNĐ)
Bảo hành: 12 Tháng Tại Photoking
Tình trạng: sẵn hàng
Đầu tiên là phiên bản Canon SX260 HS, đây là chiếc máy ảnh PnS hàng đầu của công ty thuộc dòng sản phẩm megazoom và là sự thay thế của phiên bản Canon SX260 HS. Cung cấp chức năng điều khiển bằng tay, khẩu độ, màn trập, ưu tiên các chế độ cùng nhiều chức năng tiên tiến hơn so với SX230 HS. Máy sở hữu ống kính zoom quang 20x, sử dụng vi xử lí hình ảnh thế hệ tiếp theo của Canon là Digic 5 giúp nâng cao chế độ chụp của máy với tốc độ chụp đạt 10,3 fps (tăng từ 3,2 fps ở độ phân giải đầy đủ hoặc 8,1 fps ở độ phân giải 3 Mpx trên SX230 HS) và sử dụng cảm biến CMOS độ phân giải 12 Mpx.
Canon SX260 HS có thiết kế mỏng hơn so với SX230 HS và giống như người tiền nhiệm, Canon SX260 HS cũng có thể quay video 1080p với tốc độ 24 fps.
Mặc dù thông số kĩ thuật chính của Canon SX260 HS và Canon SX230 HS là giống hệt nhau nhưng Canon nói rằng phiên bản mới có một số thay đổi bổ sung như hệ thống ổn định quang học cải tiến và mở rộng chức năng Smart Auto để máy tự động chọn cảnh tối ưu hoá dựa trên 58 cảnh được thiết lập sẵn.
Máy sẽ có mặt trên thị trường vào tháng 3/2012 với các màu đen, đỏ, hoặc màu xanh lá cây với mức giá 350 USD.
Canon sx260 và hình ảnh chi tiết:






| Cảm biến hình ảnh | |
|---|---|
| Số điểm ảnh hiệu dụng (Megapixel) | 12.1 Mpx |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất (Max resolution) | 4000 x 3000 |
| Tỉ lệ ảnh (Image ratio) | 1:1, 4:3, 3:2, 16:9 |
| Kích cỡ sensor | 1/2.3 " (6.18 x 4.55 mm, 0.28 cm²) |
| Mật độ điểm | |
| Loại sensor | BSI-CMOS - DIGIC 5 |
| Hãng SX sensor | Canon |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 |
| White balance override | 6 |
| Thông số về Camera | |
| Phạm vi Flash máy | 3.5m |
| Độ nhân tiêu cự | |
| Tốc độ chụp liên tiếp | Yes (2.4 fps) |
| Bộ nhớ trong | None |
| Live View | |
| Metering | Multi, Center-weighted, Spot |
| Thông số về lens | |
| Zoom quang (Optical zoom) | 20x |
| Zoom số (Digital zoom) | 4x |
| Độ dài tiêu cự (Focal length) | 25 - 500mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | 3.5-6.8 |
| Tốc độ chụp (Shutter speed) | 15s - 1/3200 sec |
| Tự động lấy nét (AF) | Contrast Detect (sensor), Phase Detect, Multi-area, Center, Tracking, Single, Continuous, Face Detection, |
| Chống rung (IS, VR...) | 4-stop. Intelligent IS |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất | 5 cm (1.97") |
| Kiểu dáng - Kích thước - Màn hình | |
| Độ lớn màn hình (LCD size) | 3 Inch |
| Mật độ điểm LCD (LCD dots) | 461.000 |
| Kiểu màn hình | PureColor II TFT LCD |
| Trọng lượng camera (Weight) | 231g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 106 x 61 x 33 mm (4.17 x 2.4 x 1.3") |
| Sử dụng thẻ nhớ (Storage types) | SD/SDHC/SDXC |
| Ống ngắm ngoài | |
| Ren len ngoài (Lens thread) | |
| Flash ngoài | |
| Thông số khác | |
| Định dạng file ảnh (Image format) | |
| Định dạng file phim (Video code) | H.264 |
| Quay phim | 1920 x 1080 (24 fps), 1280 x 720 (30 fps) 640 x 480 (30, 120 fps), 320 x 240 (240 fps) |
| Chuẩn giao tiếp ngoài | USB 2.0 / AV out / HDMI |
| Wireless | |
| Bộ điều khiển (Remote control) | |
| Loại pin/sạc (Batteries & Chargers) | Lithium-Ion NB-6L rechargeable battery & charger |
| Ghi chú (Note) | |
Cơ sở 01: số 249 Xã Đàn - P.Nam Đồng - Q.Đống Đa - TP.Hà Nội.
Điện Thoại: (04)3.563.9427 (In ảnh) - 0904.59.59.49 (Máy ảnh & Phụ kiện).
Cơ sở 02: số 186 Hoàng Quốc Việt - Từ Liêm - TP.Hà Nội.
Điện Thoại: (04)3.755.5656 / 0989.32.8228 (Máy ảnh & Phụ kiện)



.jpg)










[ Xem hướng dẫn thanh toán ]