Đang tải dữ liệu ...Đang tải dữ liệu ...
Chia sẻ:

Canon EOS 1D Mark IV Body (Mới 100%)

  • Độ phân giải: 16.1Mpx
  • Kích cỡ cảm biến:APS-H (27.9 x 18.6 mm)
  • Màn hình: 3inch
  • Quay phim: Full HD
  • Loại sensor:CMOS
  • Tốc độ chụp liên tiếp:max 10fps
Khuyến mại:
Bộ vệ sinh máy + Miếng dán LCD + Thẻ VIP giảm gía 20% in ảnh
Bảo hành: 24 Tháng Toàn Quốc
Kho hàng:
- 249 Xã Đàn: Đặt hàng
- 186 Hoàng Quốc Việt: Đặt hàng
- 07 Mê Linh,Hải Phòng: Đặt hàng
Miễn phí vận chuyển (?):

Quý khách vui lòng xem Chính sách vận chuyển của PhotoKing: Tại đây

Lượt xem: 5.804
Tải báo giá sản phẩm này
Giá bán tại PhotoKing:
Liên hệ
Tư vấn bán hàng (8h00 - 20h30): 04 3563 9427 (249 Xã Đàn) - 04 3755 5656 (186 Hoàng Quốc Việt)
Gói sản phẩm trợ giá
Giới thiệu
Thông số kỹ thuật
Đánh giá
K-video
Tải hướng dẫn sử dụng máy

Canon EOS 1D Mark IV

 

Chỉ sau mấy ngày Nikon giới thiệu D3s, hôm nay Canon ra mắt 1D Mark IV với cảm biến 16,1 Megapixel, ISO cũng mở rộng tới 102.400.

1D Mark IV cho phép mở rộng ISO ngang bằng D3s.

Không chỉ có số "chấm" cao hơn D3s, chiếc DSLR đầu bảng của Canon còn hỗ trợ quay phim full HD 1080p, 30 hình một giây, trong khi thiết bị của Nikon chỉ là 720p.

Canon EOS 1D Mark IV được xem là phiên bản kế thừa 1D Mark III. Máy sử dụng cảm biến CMOS APS-H, 16,1 Megapixel, bộ vi xử lý kép DIGIC IV, hệ thống tự động lấy nét 45 điểm (39 điểm ẩn). 1D Mark IV hỗ trợ tùy chọn truyền file không dây qua kết nối WFT-E2 IIA, 802.11a/b/g và ethernet.

Cùng với 3Ds của Nikon, model này hỗ tơợ ISO từ 100 đến 12.800, mở rộng tới 102.400, tốc độ chụp 10 khung hình một giây. Máy có màn hình rộng 3 inch, 920.000 pixel, cho góc nhìn rộng, hệ thống lau bụi cảm biến EOS Integrated Cleaning.

Máy sẽ bán ra vào tháng 12 năm nay với giá 5.000 USD, rẻ hơn 200 USD với máy Nikon D3s.

Kiểu thân máy
Kiểu thân máy
(Body type)
Large SLR"
Cảm biến
Tỷ lệ ảnh
(Image ratio w:h)
3:2
Độ Phân giải lớn nhất
(Max resolution)
4896 x 3264
?
Độ phân giải hiệu dụng
(Effective pixels)
16.3 megapixels
Kích cỡ cảm biến
(Sensor size)
APS-H (27.9 x 18.6 mm)
?
Kiểu cảm biến
(Sensor type)
CMOS
?
Chíp xử lý
(Processor)
Digic 4
?
Hình ảnh
Độ nhạy sáng
(ISO)
100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800 (50, 25600, 51200 and 102400 with boost)
Cân bằng trắng mặc định
(White balance presets)
8
Tùy chọn cân bằng trắng
(Custom white balance)
Yes
Chống rung
(Image stabilization)
No
Định dạng ảnh không nén
(Uncompressed format)
RAW
Mức chất lượng JPEG
(JPEG quality levels)
Fine, Normal (can have ratios programmed)
Thông tin ống kính
Zoom kỹ thuật số
(Digital zoom)
No
Tự động lấy nét
(Autofocus)
Contrast Detect (sensor)
Phase Detect
Multi-area
Selective single-point
Single
Continuous
Face Detection
Live View
Lấy nét tay
(Manual focus)
Yes
Số điểm lấy nét
(Number of focus points)
45
Ngàm ống kính
(Lens mount)
Canon EF mount
Độ nhân tiêu cự
(Focal length multiplie)
1.3x
Kính ngắm/màn hình
Khớp nối màn hình
(Articulated LCD)
Fixed
Kích thước màn hình
(Screen size)
3inch
Mật độ điểm màn hình
(Screen dots)
921,000
Màn hình cảm ứng
(Touch screen)
No
Live view Yes
Loại kính ngắm
(Viewfinder type)
Optical (pentaprism)
Độ phóng đại kính ngắm
(Viewfinder magnification)
0.76×
Độ bao phủ kính ngắm
(Viewfinder coverage)
100%
Tính năng chụp ảnh
Tốc độ chụp chậm nhất
(Minimum shutter speed)
30 sec
Tốc độ chụp nhanh nhất
(Maximum shutter speed)
1/8000 sec
Ưu tiên khẩu độ
(Aperture priority)
Yes
Ưu tiên tốc độ chụp
(Shutter priority)
Yes
Chỉnh sáng bằng tay
(Manual exposure mode)
Yes
Chế độ chụp mặc định
(Subject / scene modes)
No
Đèn Flash
(Built-in flash)
No
Chế độ đèn Flash
(Flash modes)
External
Khe cắm Flash ngoài
(External flash)
Yes (Hot-shoe plus Sync connector)
Chụp liên tục
(Continuous drive)
Yes (10 fps)
Chụp hẹn giờ
(Self-timer)
Yes (2 sec or 10 sec, Custom)
Các chế độ đo sáng
(Metering modes)
Multi
Center-weighted
Spot
Độ phơi sáng
(Exposure compensation)
±3 (at 1/3 EV, 1/2 EV steps)
AE Bracketing ±3 (3 frames at 1/3 EV, 1/2 EV steps)
WB Bracketing Yes (3 frames in either blue/amber or magenta/green axis)
Tính năng quay phim
Định dạng Video
(Format Video)
H.264
Microphone Stereo
Độ phân giải Video
(Resolutions Video)
1920 x 1080 (30, 25, 24 fps), 1280 x 720 (60, 50 fps), 640 x 480 (60, 50 fps)
Lưu trữ
Định dạng thẻ nhớ
(Storage types)
Compact Flash (Type I or II), UDMA, SD/SDHC card
Bộ nhớ trong
(Storage included)
None
Kết nối
USB USB 2.0 (480 Mbit/sec)
HDMI Yes
Wireless Eye-Fi Connected
Điều khiển từ xa
(Remote control)
Yes (N3 connector)
Kích thước
Chống nước / Chống sốc
(Environmentally sealed)
Yes
Pin (Battery) Battery Pack
Loại Pin
(Battery description)
Lithium-Ion LP-E4 rechargeable battery & charger
Dung lượng Pin
(Battery Life (CIPA))
1500
Trọng lượng
(Weight)
1230 g (2.71 lb / 43.39 oz)
Kích thước
(Dimensions)
156 x 157 x 80 mm (6.14 x 6.18 x 3.15″)
Tính năng khác
GPS None
Orientation sensor Yes
Timelapse recording Yes (by USB cable and PC)
Chưa có hoặc chưa được cập nhật!
Chưa có hoặc chưa được cập nhật!
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
249 Xã Đàn,Đống Đa,HN
186 Hoàng Quốc Việt,HN
07 Mê Linh,Lê Chân, HP
Sửa chữa - Bảo Hành
SẢN PHẨM HOT
Giá: 14.100.000 VNĐ VNĐ
Giá: 15.600.000 VNĐ VNĐ
Giá: 25.600.000 VNĐ VNĐ
LIÊN HỆ MUA HÀNG
Đóng lại [ X ]