Đang tải dữ liệu ...Đang tải dữ liệu ...
Chia sẻ:

Nikon D4S (Mới 100%) New

  • Độ phân giải: 16 Mpx
  • Kích cỡ cảm biến: Full Frame (35.9 x 24 mm)
  • Màn hình: 3.2 inch
  • Quay phim: Full HD
  • Loại sensor: CMOS (Expeed 4)
  • Tốc độ chụp liên tiếp: 11 fps
Khuyến mại:
Bộ vệ sinh máy + Miếng dán LCD + Thẻ VIP giảm gía 20% in ảnh
Kho hàng:
- 249 Xã Đàn: Sẵn hàng
- 186 Hoàng Quốc Việt: Đặt hàng
- 07 Mê Linh,Hải Phòng: Đặt hàng
Miễn phí vận chuyển (?):

Quý khách vui lòng xem Chính sách vận chuyển của PhotoKing: Tại đây

Lượt xem: 5.756
Tải báo giá sản phẩm này
Giá bán tại PhotoKing:
99.000.000 VNĐ
Tư vấn bán hàng (8h00 - 20h30): 04 3563 9427 (249 Xã Đàn) - 04 3755 5656 (186 Hoàng Quốc Việt)
Giới thiệu
Thông số kỹ thuật
Đánh giá
K-video
Tải hướng dẫn sử dụng máy

Nikon D4S

Nikon hôm nay cho ra mắt phiên bản nâng cấp D4S của chiếc DSLR chuyên nghiệp, cao cấp nhất là D4 được hãng giới thiệu lần đầu năm 2012. Giống như khi từ D3 lên D3S, lần nâng cấp giữa chu kỳ này chủ yếu tập trung vào các tính năng và trang bị giúp việc chụp và quay phim được hoàn hảo hơn nữa chứ không thay đổi nhiều về thiết kế thân máy. D4S vẫn có một thân máy to và cân đối như người anh D4, vốn dĩ do nhà thiết kế công nghiệp Giorgetto Giugiaro đảm nhiệm. Nikon sẽ bán ra D4S từ tháng 3 tới đây với giá 6.500 USD cho riêng body.


Dù thiết kế không mấy thay đổi nhưng hãy nói về yếu tố này trước tiên. D4S vẫn là một chiếc DSLRchuyên nghiệp cỡ lớn với đầy đủ trang bị cao cấp nhất kế thừa từ D4 hai năm về trước. Hệ thống các nút chức năng trên D4S không thay đổi về vị trí so với tiền bối nhưng Nikon cho biết họ đã cải tiến phần báng cầm (grip) của máy ảnh để đem lại cảm giác cầm tốt nhất và phù hợp với nhiều kích cỡ tay người dùng hơn. Có thể nói đây là một nâng cấp đáng giá bởi với một chiếc máy chụp hình to và nặng như D4S, phần báng cầm cũng phải có thiết kế phù hợp.

Nikon vẫn sử dụng cảm biến ảnh full-frame CMOS độ phân giải 16.2MP vốn dĩ đã xuất hiện trên D4 năm 2012. Cảm biến này có kích thước 36 x 23,9mm với 51 điểm lấy nét và hệ thống đo sáng RGB 3D. Cảm biến ảnh không nâng cấp nhưng D4S lại có khả năng khử nhiễu tuyệt vời hơn so với D4. Dải ISO của máy từ 100 tới 25600 và ở thiết lập Hi4 thì nó là 409.600. Nikon cho biết họ đã nâng cấp các thuật toán để chiếc DSLR mới nhất này có thể khử nhiễu hoàn hảo hơn so với đàn anh. Hãy tưởng tượng, D4S có khả năng khử nhiễu khi chụp ở ISO 1600 tốt như khi D4 chụp ở ISO 800.

Ngoài ra, khả năng lấy nét tự động cũng là một nâng cấp đáng giá, cho cả chụp hình và quay phim. Chế độ Group AF mới trên D4S cho phép nó bắt nét 5 điểm riêng biệt, điều này có nghĩa máy sẽ lấy nét tốt hơn với các vật thể chuyển động (kể cả khi quay phim). D4S có khả năng quay phim Full-HD không nén ở 60 khung hình/giây. D4S cũng có khả năng chụp liên tiếp 11 tấm/giây (so với 10 tấm/giây của D4), BXL hình Expeed 4, xuất hình định dạng RAW SIZE S (dung lượng bằng 1/2 so với file RAW chuẩn), màn hình 3"2 phía sau, khung ngắm bao phủ 100% và pin được nâng cấp từ 2000mAh lên 2500mAh.

Nikon cho biết họ sẽ bắt đầu bán D4S ra thị trường từ ngày 6/3 tới đây với giá 6500 USD cho riêng thân máy. Như vậy nó đắt hơn 500 USD so với D4.

Kiểu thân máy
Kiểu thân máy
(Body type)
Large SLR"
Cảm biến
Tỷ lệ ảnh
(Image ratio w:h)
3:2
5:4
Độ Phân giải lớn nhất
(Max resolution)
4912 x 3264
?
Độ phân giải hiệu dụng
(Effective pixels)
16 megapixels
Kích cỡ cảm biến
(Sensor size)
Full frame (36 x 23.9 mm)
?
Kiểu cảm biến
(Sensor type)
CMOS
?
Chíp xử lý
(Processor)
Expeed 4
?
Hình ảnh
Độ nhạy sáng
(ISO)
Auto, ISO 100-25600 (expands to 50-409600)
Cân bằng trắng mặc định
(White balance presets)
12
Tùy chọn cân bằng trắng
(Custom white balance)
Yes (4 spots)
Chống rung
(Image stabilization)
No
Định dạng ảnh không nén
(Uncompressed format)
RAW + TIFF
Mức chất lượng JPEG
(JPEG quality levels)
Fine, Normal, Basic
Thông tin ống kính
Zoom kỹ thuật số
(Digital zoom)
No
Tự động lấy nét
(Autofocus)
Contrast Detect (sensor)
Phase Detect
Multi-area
Selective single-point
Single
Continuous
Face Detection
Live View
Tracking
Center
Lấy nét tay
(Manual focus)
Yes
Số điểm lấy nét
(Number of focus points)
51
Ngàm ống kính
(Lens mount)
Nikon F mount
Độ nhân tiêu cự
(Focal length multiplie)
1x
Kính ngắm/màn hình
Khớp nối màn hình
(Articulated LCD)
Fixed
Kích thước màn hình
(Screen size)
3.2inch
Mật độ điểm màn hình
(Screen dots)
921,000
Màn hình cảm ứng
(Touch screen)
No
Live view Yes
Loại kính ngắm
(Viewfinder type)
Optical (pentaprism)
Độ phóng đại kính ngắm
(Viewfinder magnification)
0.7x
Độ bao phủ kính ngắm
(Viewfinder coverage)
100%
Tính năng chụp ảnh
Tốc độ chụp chậm nhất
(Minimum shutter speed)
30 sec
Tốc độ chụp nhanh nhất
(Maximum shutter speed)
1/8000 sec
Ưu tiên khẩu độ
(Aperture priority)
Yes
Ưu tiên tốc độ chụp
(Shutter priority)
Yes
Chỉnh sáng bằng tay
(Manual exposure mode)
Yes
Chế độ chụp mặc định
(Subject / scene modes)
No
Đèn Flash
(Built-in flash)
No
Chế độ đèn Flash
(Flash modes)
Auto FP high-speed sync, front-curtain, rear-curtain, redeye reduction, redeye reduction w/slow sync, slow rear-curtain sync, off
Khe cắm Flash ngoài
(External flash)
Yes (via hotshoe, flash sync port)
Chụp liên tục
(Continuous drive)
11 fps
Chụp hẹn giờ
(Self-timer)
Yes (2-20 seconds, 1-9 exposures at intervals of 0.5, 1, 2, or 3 seconds)
Các chế độ đo sáng
(Metering modes)
Multi
Center-weighted
Spot
Độ phơi sáng
(Exposure compensation)
±5 (at 1/3 EV, 1/2 EV, 1 EV steps)
AE Bracketing ±5 (2, 3, 5, 7 frames at 1/3 EV, 1/2 EV, 2/3 EV, 1 EV steps)
WB Bracketing Yes (2-9 frames in steps of 1, 2, or 3)
Tính năng quay phim
Định dạng Video
(Format Video)
H.264
MPEG-4
Microphone Mono
Loa (Speaker) Mono
Độ phân giải Video
(Resolutions Video)
1920 x 1080 (60, 50, 30, 25, 24 fps), 1280 x 720 (60, 50 fps), 640 x 424 (30, 25 fps)
Lưu trữ
Định dạng thẻ nhớ
(Storage types)
CompactFlash, XQD
Bộ nhớ trong
(Storage included)
None
Kết nối
USB USB 2.0 (480 Mbit/sec)
HDMI Yes (mini-HDMI)
Wireless Optional
Điều khiển từ xa
(Remote control)
Yes (wired or wireless)
Kích thước
Chống nước / Chống sốc
(Environmentally sealed)
Yes (Weather and dust resistant)
Pin (Battery) Battery Pack
Loại Pin
(Battery description)
Lithium-Ion EN-EL18a rechargeable battery & charger
Dung lượng Pin
(Battery Life (CIPA))
3020
Trọng lượng
(Weight)
1350 g (2.98 lb / 47.62 oz)
Kích thước
(Dimensions)
160 x 157 x 91 mm (6.3 x 6.18 x 3.58″)
Tính năng khác
GPS Optional
Orientation sensor Yes
Timelapse recording Yes (9999 shots)
Chưa có hoặc chưa được cập nhật!
Chưa có hoặc chưa được cập nhật!
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
249 Xã Đàn,Đống Đa,HN
186 Hoàng Quốc Việt,HN
07 Mê Linh,Lê Chân, HP
Sửa chữa - Bảo Hành
SẢN PHẨM HOT
Giá: 13.900.000 VNĐ VNĐ
Giá: 15.280.000 VNĐ VNĐ
Giá: 25.280.000 VNĐ VNĐ
LIÊN HỆ MUA HÀNG
Đóng lại [ X ]