Đang tải dữ liệu ...Đang tải dữ liệu ...
Chia sẻ:

Canon EOS M10 Kit EF-M 15-45mm F3.5-6.3 IS STM (Mới 100%)

  • Độ phân giải : 18Mpx
  • Cảm biến CMOS DIGIC 6
  • Kích cỡ cảm biến APS-C (22.3 x 14.9 mm)
  • Màn hình cảm ứng 3''
  • Tương thích dòng len Canon EF-M
  • Quay phim 1920 x 1080 (30p, 25p, 24p)
  • Tương thích thẻ SD/SDHC/SDXC
Khuyến mại:
Thẻ SDHC 8GB + Túi máy ảnh + Dán LCD.
Kho hàng:
- 249 Xã Đàn: Sẵn hàng
- 186 Hoàng Quốc Việt: Sẵn hàng
- 07 Mê Linh,Hải Phòng: Sẵn hàng
Miễn phí vận chuyển (?):

Quý khách vui lòng xem Chính sách vận chuyển của PhotoKing: Tại đây

Lượt xem: 5.922
Tải báo giá sản phẩm này
Giá bán tại PhotoKing:
6.990.000 VNĐ (Full VAT)
(Bảo hành 24 tháng Chính Hãng)
Tư vấn bán hàng (8h00 - 20h30): 04 3563 9427 (249 Xã Đàn) - 04 3755 5656 (186 Hoàng Quốc Việt)
Giới thiệu
Thông số kỹ thuật
Đánh giá
K-video
Tải hướng dẫn sử dụng máy

Canon EOS M10 Kit EF-M 15-45mm F3.5-6.3 IS STM

 

Về thiết kế 

Máy ảnh Canon EOS M10 có kích thước nhỏ gọn như 1 chiếc máy ảnh compact. Máy có 2 màu đen và trắng. Mặt trước máy được thiết ké trơn, phần trên máy chỉ có nút on/off, vòng gạt chế độ chụp hoặc quay phim, vòng xoay ở nút chụp và nút quay phim. Mặt sau cũng được thiết kế đơn giản gồm bộ phím điều hướng, nút menu và nút xem lại ảnh. Và do máy được thiết kế nhỏ gọn nên sẽ không có ống ngắm, việc ngắm và xem ảnh điều thông qua man hình cảm ứng 3'' của máy.

Thông số và tính năng của Canon EOS M10

EOS M10 được trang bị cảm biến APS-C Có độ phân giải 18 Megapixel, dải ISO từ 100 – 12800. Máy sử dụng chip xử lý DIGIC 6, hỗ trợ xuất hình RAW 14-bit, quay video Full HD ở tốc độ 30fps và HD ở 60fps.Máy được trang bị cổng Mini USB giống như những chiếc DSLR chứ không phải MicroUSB giống như trên G5X. Cổng USB trên chiếc M10 chỉ dùng để kết nối máy tính chứ không có tính năng sạc, do vậy bạn không thể dùng sạc dự phòng để bổ sung pin nếu cần.

EOS M10 có cả hai kết nối phổ thông là NFC và WiFi, cho phép người dùng kết nối smartphone với máy ảnh rất nhanh chóng để điều khiển chụp ảnh và lấy ảnh trong thẻ, với nút kết nối đặt ở hông máy rất nhanh gọn. 

 

Video về Máy ảnh Canon EOS M10

Kiểu thân máy
Kiểu thân máy
(Body type)
Rangefinder-style mirrorless
Cảm biến
Tỷ lệ ảnh
(Image ratio w:h)
3:2
16:9
Độ Phân giải lớn nhất
(Max resolution)
5184 x 3456
?
Độ phân giải hiệu dụng
(Effective pixels)
18 Megapixels
Kích cỡ cảm biến
(Sensor size)
APS-C (22.3 x 14.9 mm)
?
Kiểu cảm biến
(Sensor type)
CMOS
?
Chíp xử lý
(Processor)
Digic 6
?
Hình ảnh
Độ nhạy sáng
(ISO)
Auto, 100-12800 (expandable to 25600)
Cân bằng trắng mặc định
(White balance presets)
6
Tùy chọn cân bằng trắng
(Custom white balance)
Yes
Chống rung
(Image stabilization)
No
Định dạng ảnh không nén
(Uncompressed format)
RAW
Mức chất lượng JPEG
(JPEG quality levels)
Fine, Normal
Thông tin ống kính
Tự động lấy nét
(Autofocus)
Contrast Detect (sensor)
Phase Detect
Multi-area
Selective single-point
Single
Continuous
Face Detection
Live View
Tracking
Center
Touch
Lấy nét tay
(Manual focus)
Yes
Số điểm lấy nét
(Number of focus points)
49
Ngàm ống kính
(Lens mount)
Canon EF-M mount
Độ nhân tiêu cự
(Focal length multiplie)
1.6x
Kính ngắm/màn hình
Khớp nối màn hình
(Articulated LCD)
Tilting
Kích thước màn hình
(Screen size)
3inch
Mật độ điểm màn hình
(Screen dots)
1,040,000
Màn hình cảm ứng
(Touch screen)
Yes
Live view Yes
Loại kính ngắm
(Viewfinder type)
None
Tính năng chụp ảnh
Tốc độ chụp chậm nhất
(Minimum shutter speed)
30 sec
Tốc độ chụp nhanh nhất
(Maximum shutter speed)
1/4000 sec
Ưu tiên khẩu độ
(Aperture priority)
Yes
Ưu tiên tốc độ chụp
(Shutter priority)
Yes
Chỉnh sáng bằng tay
(Manual exposure mode)
Yes
Đèn Flash
(Built-in flash)
Yes
Chế độ đèn Flash
(Flash modes)
Auto, on, off, slow synchro
Khe cắm Flash ngoài
(External flash)
Yes
Chụp liên tục
(Continuous drive)
4.6 fps
Chụp hẹn giờ
(Self-timer)
Yes (2 sec or 10 sec, Custom)
Các chế độ đo sáng
(Metering modes)
Multi
Center-weighted
Spot
Partial
Độ phơi sáng
(Exposure compensation)
±3 (at 1/3 EV steps)
WB Bracketing No
Tính năng quay phim
Định dạng Video
(Format Video)
H.264
MPEG-4
Microphone None
Loa (Speaker) Mono
Độ phân giải Video
(Resolutions Video)
1920 x 1080 (30p, 25p, 24p), 1280 x 720 (60p, 50p), 640 x 480 (30p, 25p)
Lưu trữ
Định dạng thẻ nhớ
(Storage types)
SD/SDHC/SDXC
Bộ nhớ trong
(Storage included)
None
Kết nối
USB USB 2.0 (480 Mbit/sec)
HDMI Yes (HDMI mini)
Wireless Built-In
Kích thước
Chống nước / Chống sốc
(Environmentally sealed)
No
Pin (Battery) Battery Pack
Loại Pin
(Battery description)
Lithium-Ion LP-E12 rechargeable battery & charger
Dung lượng Pin
(Battery Life (CIPA))
255
Trọng lượng
(Weight)
301 g (0.66 lb / 10.62 oz)
Kích thước
(Dimensions)
108 x 67 x 35 mm (4.25 x 2.64 x 1.38″)
Tính năng khác
GPS None
Orientation sensor Yes
Chưa có hoặc chưa được cập nhật!
Chưa có hoặc chưa được cập nhật!
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
249 Xã Đàn,Đống Đa,HN
186 Hoàng Quốc Việt,HN
07 Mê Linh,Lê Chân, HP
SẢN PHẨM HOT
Giá: 26.490.000 VNĐ VNĐ
Giá: 44.900.000 VNĐ VNĐ
49.900.000 VNĐ VNĐ
Giá: 36.990.000 VNĐ VNĐ
Giá: 15.090.000 VNĐ VNĐ
Giá: 20.900.000 VNĐ VNĐ
LIÊN HỆ MUA HÀNG