Đang tải dữ liệu ...Đang tải dữ liệu ...
Chia sẻ:

Olympus PEN E-PL8 KIT ED 14-42mm F/3.5-5.6 EZ (Mới 100%)

  • Cảm biến 16Mpx
  • Four Thirds (17.3 x 13 mm)
  • 3.0 "Màn hình TFT LCD
  • 1920 x 1080 HD Video w
  • Khả năng tương thích thẻ nhớ SD / SDHC / SDXC

Hotline: 0989.32.8228 Mr.Trí

Khuyến mại:
Sandisk SDHC 16Gb 48Mb/s (320x) + Miếng dán LCD + Thẻ VIP giảm gía 20% in ảnh
Bảo hành: 12 tháng Chính hãng
Kho hàng:
- 249 Xã Đàn: Sẵn hàng
- 186 Hoàng Quốc Việt: Sẵn hàng
- 07 Mê Linh,Hải Phòng: Đặt hàng
Miễn phí vận chuyển (?):

Quý khách vui lòng xem Chính sách vận chuyển của PhotoKing: Tại đây

Lượt xem: 499
Tải báo giá sản phẩm này
Giá bán tại PhotoKing:
15.600.000 VNĐ (Full VAT)
(Bảo hành 12 tháng Chính hãng)
Tư vấn bán hàng (8h00 - 20h30): 04 3563 9427 (249 Xã Đàn) - 04 3755 5656 (186 Hoàng Quốc Việt)
Giới thiệu
Thông số kỹ thuật
Đánh giá
K-video
Tải hướng dẫn sử dụng máy

Olympus PEN E-PL8 KIT ED 14-42mm F/3.5-5.6 EZ

 

Olympus PEN E-PL8 KIT ED 14-42mm F/3.5-5.6 EZ (Mới 100%)

Hãng máy ảnh Olympus vừa chính thức ra mắt mẫu máy ảnh mirrorless PEN E-PL8 hướng đến nhóm khách hàng đang tập tành bước vào thế giới muôn sắc màu. So với các sản phẩm từng giới thiệu, mẫu máy ảnh Olympus PEN E-PL8 cũng mang phong cách thiết kế nhìn chung không có nhiều khác biệt.

Bên cạnh tùy chọn phiên bản trắng tinh khôi dành cho khách hàng nữ, Olympus PEN E-PL8 cũng có các tùy chọn màu sắc khác như đen hay ngoại thất chất liệu da sang trọng. Vì là một sản phẩm phổ thông, nên Olympus PEN E-PL8 cũng chỉ trang bị “phần cứng” ở mức cơ bản nhất. Đơn cử, máy sở hữu cảm biến độ phân giải 16MP, khả năng chụp liên tục 5 khung hình/giây, bộ xử lý hình ảnh TruePic VII và khả năng ghi hình Full HD. Tuy vậy, Olympus PEN E-PL8 vẫn được ưu ái trang bị màn hình cảm ứng có thể lật ngược 180 độ - thích hợp cho những shot ảnh chân dung tự chụp. Theo nhà sản xuất, Olympus PEN E-PL8 còn hỗ trợ touch focus, Wi-Fi tích hợp giúp chia sẻ hình ảnh vừa chụp ngay trên smartphone. May mắn hơn, mẫu mirrorless phổ thông của Olympus còn hỗ trợ chống rung ngay trên thân máy.

Thông số kỹ thuật:

  • Loại máy ảnh: không gương lật thay đổi ống kính
  • Cảm biến: Live MOS (CMOS) 16,1 MP, kích thước 4/3”, bộ lọc RGB
  • Hệ thống chống rung 3 trục trên cảm biến
  • Chip xử lý: TruePic VII
  • Màn hình: 3” độ phân giải 1.037.000 điểm ảnh, lật 80 độ (lên) và 180 độ (xuống)
  • Tốc độ màn trập: 1/4.000 giây
  • Chụp liên tiếp: 3,5 - 8,5 khung hình / giây, tối đa 20 fps (RAW)
  • ISO: 200 - 1.600, mở rộng 25.600
  • Lấy nét: tương phản, 81 điểm
  • Quay phim: Full HD 30 fps (MOV), HD 720p @ 30 fps
  • Kết nối: Wi-Fi
  • Giao tiếp: USB 2.0, A/V out, HDMI
  • Thẻ nhớ: SDHC/SDXC UHS-I
  • Kích thước: 117,1 x 68,3 x 38,4 mm
  • Trọng lượng: 326 g (chỉ thân máy)

Một số hình ảnh về máy Olympus PEN E-PL8

Olympus PEN E-PL8 KIT ED 14-42mm F/3.5-5.6 EZ (Mới 100%) nhỏ gọn trong lòng bàn tay

Olympus PEN E-PL8 KIT ED 14-42mm F/3.5-5.6 EZ (Mới 100%) Olympus PEN E-PL8 KIT ED 14-42mm F/3.5-5.6 EZ Olympus PEN E-PL8 KIT ED 14-42mm F/3.5-5.6 EZ

Kiểu thân máy
Kiểu thân máy
(Body type)
Rangefinder-style mirrorless
Cảm biến
Tỷ lệ ảnh
(Image ratio w:h)
3:2
1:1
4:3
16:9
Độ Phân giải lớn nhất
(Max resolution)
4608 x 3456
?
Độ phân giải hiệu dụng
(Effective pixels)
16 megapixels
Kích cỡ cảm biến
(Sensor size)
Four Thirds (17.3 x 13 mm)
?
Kiểu cảm biến
(Sensor type)
CMOS
?
Chíp xử lý
(Processor)
TruePic VII
?
Hình ảnh
Độ nhạy sáng
(ISO)
Auto, 200 - 25600
Cân bằng trắng mặc định
(White balance presets)
7
Tùy chọn cân bằng trắng
(Custom white balance)
Yes (4 slots)
Chống rung
(Image stabilization)
Sensor-shift
Định dạng ảnh không nén
(Uncompressed format)
RAW
Mức chất lượng JPEG
(JPEG quality levels)
Super fine, fine, normal, basic)
Thông tin ống kính
Tự động lấy nét
(Autofocus)
Contrast Detect (sensor)
Multi-area
Selective single-point
Single
Continuous
Face Detection
Live View
Tracking
Touch
Lấy nét tay
(Manual focus)
Yes
Số điểm lấy nét
(Number of focus points)
81
Ngàm ống kính
(Lens mount)
Micro Four Thirds
Độ nhân tiêu cự
(Focal length multiplie)
2x
Kính ngắm/màn hình
Khớp nối màn hình
(Articulated LCD)
Tilting
Kích thước màn hình
(Screen size)
3inch
Mật độ điểm màn hình
(Screen dots)
1,037,000
Màn hình cảm ứng
(Touch screen)
Yes
Loại màn hình
(Screen type)
TFT LCD
Live view Yes
Loại kính ngắm
(Viewfinder type)
None
Tính năng chụp ảnh
Tốc độ chụp chậm nhất
(Minimum shutter speed)
60 sec
Tốc độ chụp nhanh nhất
(Maximum shutter speed)
1/4000 sec
Ưu tiên khẩu độ
(Aperture priority)
Yes
Ưu tiên tốc độ chụp
(Shutter priority)
Yes
Chỉnh sáng bằng tay
(Manual exposure mode)
Yes
Chế độ chụp mặc định
(Subject / scene modes)
Yes
Đèn Flash
(Built-in flash)
No (small external flash included)
Khe cắm Flash ngoài
(External flash)
Yes (GN7 @ ISO 100)
Chụp liên tục
(Continuous drive)
Yes, 8.0 fps
Chụp hẹn giờ
(Self-timer)
Yes (2 or 12 sec, custom)
Các chế độ đo sáng
(Metering modes)
Multi
Center-weighted
Spot
Độ phơi sáng
(Exposure compensation)
±5 (at 1/3 EV, 1/2 EV, 1 EV steps)
AE Bracketing ±5 (2, 3, 5, 7 frames at 1/3 EV, 2/3 EV, 1 EV steps)
WB Bracketing Yes (3 frames in 2/4/6 stops in A-B/G-M axis)
Tính năng quay phim
Định dạng Video
(Format Video)
H.264
Motion JPEG
Microphone Stereo
Loa (Speaker) Mono
Độ phân giải Video
(Resolutions Video)
1920 x 1080 (30p), 1280 x 720 (30p), 640 x 480 (30 fps)
Lưu trữ
Định dạng thẻ nhớ
(Storage types)
SD/SDHC/SDXC
Bộ nhớ trong
(Storage included)
None
Kết nối
USB USB 2.0 (480 Mbit/sec)
HDMI Yes (micro-HDMI)
Wireless Built-In
Kích thước
Chống nước / Chống sốc
(Environmentally sealed)
No
Pin (Battery) Battery Pack
Loại Pin
(Battery description)
BLS-50 lithium-ion battery & charger
Dung lượng Pin
(Battery Life (CIPA))
350
Trọng lượng
(Weight)
357 g (0.79 lb / 12.59 oz)
Kích thước
(Dimensions)
115 x 67 x 38 mm (4.53 x 2.64 x 1.5″)
Tính năng khác
GPS None
Orientation sensor Yes
Timelapse recording Yes
Chưa có hoặc chưa được cập nhật!
Chưa có hoặc chưa được cập nhật!
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
249 Xã Đàn,Đống Đa,HN
186 Hoàng Quốc Việt,HN
07 Mê Linh,Lê Chân, HP
Sửa chữa - Bảo Hành
SẢN PHẨM HOT
LIÊN HỆ MUA HÀNG