Đang tải dữ liệu ...Đang tải dữ liệu ...
Chia sẻ:

Sony A9 body (Mới 100%)

  • Bộ xử lý ảnh BIONZ X
  • Cảm biến CMOS 24 Mpx
  • Hệ thống lấy nét 693 điểm
  • Tốc độ chụp lên đến 20fps
  • Tính năng theo dõi tốc độ nhanh AF/AE với 60fps
  • Kết nối Wifi và NFC
  • Quay phim 4K
  • Màn hình LCD 3inch
  • Trọng lượng 673g
Kho hàng:
- 249 Xã Đàn: Đặt hàng
- 186 Hoàng Quốc Việt: Đặt hàng
- 07 Mê Linh,Hải Phòng: Đặt hàng
Miễn phí vận chuyển (?):

Quý khách vui lòng xem Chính sách vận chuyển của PhotoKing: Tại đây

Lượt xem: 184
Tải báo giá sản phẩm này
Giá bán tại PhotoKing:
Liên hệ
Tư vấn bán hàng (8h00 - 20h30): 04 3563 9427 (249 Xã Đàn) - 04 3755 5656 (186 Hoàng Quốc Việt)
Giới thiệu
Thông số kỹ thuật
Đánh giá
K-video
Tải hướng dẫn sử dụng máy

Sony A9

 

Sony A9

Sony gọi đây là "chiếc máy ảnh có công nghệ tiên tiến nhất, sáng tạo nhất mà chúng tôi tạo ra". Đây dường như là một chiếc flagship mà Sony muốn cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Canon 1DX Mark II hay Nikon D5.

 

Sony A9 có tốc độ chụp lên đến 20fps, có hỗ trợ cả tính năng chụp im lặng, tính năng theo dõi tốc độ nhanh AF/AE với 60fps, hệ thống lấy nét 693 điểm với độ bao phủ 93%, EVF độ phân giải 3.686.000 điểm ảnh và đạt 120fps. Sony A9 cũng có hệ thống chống rung 5 trục bên trong, giúp giảm rung đến 5 stops.

Sony A9

Sony A9

Sony A9

Bên cạnh đó, chiếc máy này cũng có khả năng quay phim 4K. Sony tích hợp trên A9 một cổng Ethernet để chuyển đổi file một cách nhanh chóng cùng hai khe thẻ nhớ SD. Sony cho biết viên pin mới trên A9 có khả năng chụp đến 480 tấm cho mỗi lần sạc. Nếu người dùng muốn tăng thời gian sử dụng, họ có thể mua thêm một grip pin để chứa hai viên pin, tăng con số chụp được là 950 ảnh.

A9 có thể chụp liên tiếp 20fps lên đến 241 file RAW hoặc 362 file JPEG. Sony cho biết rằng để làm được điều này đã nhờ vào các nhân bên trong của hệ thống cảm biến CMOS xếp chồng mới, nó "giúp cho việc xử lý dữ liệu nhanh hơn gấp 20 lần so với các chiếc máy ảnh full frame trước cảu Sony". Đi cùng cảm biến này là bộ RAM tích hợp cùng bộ xử lý BIONZ X mới.

Kiểu thân máy
Kiểu thân máy
(Body type)
SLR-style mirrorless
Cảm biến
Tỷ lệ ảnh
(Image ratio w:h)
3:2
16:9
Độ Phân giải lớn nhất
(Max resolution)
6000 x 4000
?
Độ phân giải hiệu dụng
(Effective pixels)
24 megapixels
Kích cỡ cảm biến
(Sensor size)
Full frame (35.6 x 23.8 mm)
?
Kiểu cảm biến
(Sensor type)
BSI-CMOS
?
Chíp xử lý
(Processor)
Bionz X
?
Hình ảnh
Độ nhạy sáng
(ISO)
Auto, ISO 100-51200 (expands to 50-204800)
Cân bằng trắng mặc định
(White balance presets)
10
Tùy chọn cân bằng trắng
(Custom white balance)
Yes
Chống rung
(Image stabilization)
Sensor-shift 5-axis
Định dạng ảnh không nén
(Uncompressed format)
RAW
Mức chất lượng JPEG
(JPEG quality levels)
Extra fine, fine, standard
Thông tin ống kính
Tự động lấy nét
(Autofocus)
Contrast Detect (sensor)
Phase Detect
Multi-area
Selective single-point
Single
Continuous
Face Detection
Live View
Tracking
Center
Touch
Số điểm lấy nét
(Number of focus points)
693
Ngàm ống kính
(Lens mount)
Sony E Mount
Độ nhân tiêu cự
(Focal length multiplie)
1x
Kính ngắm/màn hình
Khớp nối màn hình
(Articulated LCD)
Tilting
Kích thước màn hình
(Screen size)
3inch
Mật độ điểm màn hình
(Screen dots)
1,440,000
Màn hình cảm ứng
(Touch screen)
Yes
Loại màn hình
(Screen type)
TFT LCD
Live view Yes
Loại kính ngắm
(Viewfinder type)
Electronic
Tính năng chụp ảnh
Tốc độ chụp chậm nhất
(Minimum shutter speed)
30 sec
Tốc độ chụp nhanh nhất
(Maximum shutter speed)
1/8000 sec
Ưu tiên khẩu độ
(Aperture priority)
Yes
Ưu tiên tốc độ chụp
(Shutter priority)
Yes
Chỉnh sáng bằng tay
(Manual exposure mode)
Yes
Chế độ chụp mặc định
(Subject / scene modes)
No
Đèn Flash
(Built-in flash)
No
Chế độ đèn Flash
(Flash modes)
Flash off, Autoflash, Fill-flash, Slow Sync., Rear Sync., Red-eye reduction, Wireless, Hi-speed sync
Khe cắm Flash ngoài
(External flash)
Yes (via hot shoe or flash sync port)
Chụp liên tục
(Continuous drive)
20.0 fps
Chụp hẹn giờ
(Self-timer)
Yes (2, 5, 10 secs + continuous)
Các chế độ đo sáng
(Metering modes)
Multi
Center-weighted
Spot
Average
Highlight-weighted
Độ phơi sáng
(Exposure compensation)
±5 (at 1/3 EV, 1/2 EV steps)
AE Bracketing ±5 (3, 5 frames at 1/3 EV, 1/2 EV, 2/3 EV, 1 EV, 2 EV steps)
WB Bracketing Yes (3 frames, H/L selectable)
Tính năng quay phim
Định dạng Video
(Format Video)
H.264
MPEG-4
AVCHD
Microphone Stereo
Loa (Speaker) Mono
Lưu trữ
Định dạng thẻ nhớ
(Storage types)
Dual SD/SDHC/SDXC slots (UHS-II compatible)
Kết nối
USB USB 2.0 (480 Mbit/sec)
HDMI Yes (micro-HDMI)
Wireless Built-In
Kích thước
Chống nước / Chống sốc
(Environmentally sealed)
Yes
Pin (Battery) Battery Pack
Loại Pin
(Battery description)
NP-FZ100
Dung lượng Pin
(Battery Life (CIPA))
650
Trọng lượng
(Weight)
673 g (1.48 lb / 23.74 oz)
Kích thước
(Dimensions)
127 x 96 x 63 mm (5 x 3.78 x 2.48″)
Tính năng khác
GPS None
Orientation sensor Yes
Chưa có hoặc chưa được cập nhật!
Chưa có hoặc chưa được cập nhật!
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
249 Xã Đàn,Đống Đa,HN
186 Hoàng Quốc Việt,HN
07 Mê Linh,Lê Chân, HP
Sửa chữa - Bảo Hành
SẢN PHẨM HOT
Giá: 27.490.000 VNĐ VNĐ
Giá: 44.900.000 VNĐ VNĐ
49.900.000 VNĐ VNĐ
Giá: 36.990.000 VNĐ VNĐ
Giá: 15.790.000 VNĐ VNĐ
Giá: 20.900.000 VNĐ VNĐ
LIÊN HỆ MUA HÀNG